continuous receiver watch

continuous receiver watch

A radio operator maintains a continuous receiver watch for incoming signals.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ca trực thu máy liên tục: "continuous receiver watch" một ca trực được thiết lập để nhận các tín hiệu hoặc thông tin liên lạc liên quan đến đơn vị duy trì ca trực đó. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực quân sự, hàng hải hoặc an ninh, nơi cần duy trì việc theo dõi sóngtuyến hoặc kênh liên lạc không gián đoạn.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn của tàu duy trì một ca trực thu máy liên tục để theo dõi các tín hiệu cấp cứu.)
  • (Một ca trực thu máy liên tục cần thiết để phát hiện thông tin liên lạc của đối phương trong các khu vực chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a continuous receiver watch": thiết lập ca trực thu máy liên tục.
    The command center ordered the unit to establish a continuous receiver watch over all emergency frequencies. (Trung tâm chỉ huy đã ra lệnh cho đơn vị thiết lập một ca trực thu máy liên tục trên tất cả các tần số khẩn cấp.)

  • "to maintain a continuous receiver watch": duy trì ca trực thu máy liên tục.
    The naval base maintained a continuous receiver watch 24 hours a day. (Căn cứ hải quân duy trì một ca trực thu máy liên tục suốt 24 giờ mỗi ngày.)

Biến thể từ gần giống
  • Continuous watch (n): ca trực liên tục (có thể không chỉ riêng về máy thu).
    The radar operator kept a continuous watch for incoming aircraft. (Người vận hành radar duy trì một ca trực liên tục để phát hiện máy bay đang tới.)

  • Receiver watch (n): ca trực thu máy (nhấn mạnh vào việc lắng nghe tín hiệu).
    The radio room was assigned a receiver watch for coded messages. (Phòngtuyến được giao một ca trực thu máy để nhận các tin nhắn mã hóa.)

Từ đồng nghĩa
  • Listening watch: ca trực nghe (thường dùng trong hàng hải hoặc quân sự).
    All ships are required to maintain a listening watch on channel 16. (Tất cả các tàu đều phải duy trì một ca trực nghe trên kênh 16.)

  • Radio watch: ca trựctuyến.
    The technician was assigned a radio watch during the night shift. (Kỹ thuật viên được giao một ca trựctuyến trong ca làm việc ban đêm.)

Các cụm từ liên quan
  • To stand a watch: thực hiện một ca trực.
    The sailor stood a continuous receiver watch for six hours straight. (Người thủy thủ đã thực hiện một ca trực thu máy liên tục trong sáu giờ liền.)

  • To go on watch: bắt đầu ca trực.
    The operator went on watch at midnight, ready for any signals. (Người vận hành bắt đầu ca trực lúc nửa đêm, sẵn sàng cho bất kỳ tín hiệu nào.)

Thành ngữ liên quan
  • To keep an ear to the ground: lắng nghe thông tin hoặc tín hiệu (nghĩa bóng, tương tự "continuous receiver watch"). (Đội tình báo luôn lắng nghe thông tin để phát hiện bất kỳ tín hiệu bất thường nào.)